tailgater
VerbNoun
tailgater (Verb)
/tˈeɪlgeɪtəɹ/
/tˈeɪlgeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người lái xe quá sát gây tai nạn trên các cao tốc như I-95.Many tailgaters cause accidents on busy highways like I-95.
Những người lái xe quá sát không tôn trọng khoảng cách an toàn trong các tình huống xã hội.Tailgaters do not respect safe driving distances in social settings.
tailgater (Noun)
/tˈeɪlgeɪtəɹ/
/tˈeɪlgeɪtəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người lái xe bám sát phía sau xe khác, tức là đỗ/đi quá gần xe trước khiến tài xế phía trước cảm thấy bị ép hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
Người lái xe phía sau tôi bấm còi một cách hung hăng trong tắc đường.The tailgater behind me honked aggressively during the traffic jam.
Nhiều người lái xe gần phía sau phớt lờ quy tắc lái xe an toàn trên đường đông.Many tailgaters ignore safe driving rules on busy roads.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tailgater" đề cập đến một người lái xe đứng gần hoặc đuổi theo xe khác với khoảng cách quá ngắn, gây nguy hiểm cho giao thông. Trong ngữ cảnh thể thao, "tailgating" chỉ hoạt động tổ chức tiệc tùng tại khu vực đỗ xe trước trận đấu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, văn phong và ý nghĩa ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào nơi sử dụng trong các cuộc hội thao hay giao thông.