Anh - Việt
tailor-make
Verb
tailor-make (Verb)
/tˈeɪləɹ meɪk/
/tˈeɪləɹ meɪk/
AI
Nghĩa 01 · Làm hoặc chuẩn bị cái gì đó sao cho phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc mục đích riêng của một người hoặc một trường hợp cụ thể.
Làm hoặc chuẩn bị cái gì đó sao cho phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc mục đích riêng của một người hoặc một trường hợp cụ thể.
to make or prepare something to suit an individual or particular purpose.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng sẽ thiết kế các chương trình cho hoạt động thanh thiếu niên.The community center will tailor-make programs for local youth activities.
Họ không thiết kế dịch vụ cho người khuyết tật.They do not tailor-make services for people with disabilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tailor-make" có nguồn gốc từ động từ "tailor", có nghĩa là "may đo" và được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh, cá nhân hóa một sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với nhu cầu riêng của từng cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "tailor-make" được dùng tương tự, nhưng thường ở văn cảnh thương mại hoặc dịch vụ cá nhân. Phiên bản Anh có thể phổ biến hơn trong các tài liệu chính thức hoặc công nghiệp may mặc.