tailwind
Noun
tailwind (Noun)
/tˈeɪlwɪnd/
/tˈeɪlwɪnd/
AI
Ví dụ
Máy bay bay nhanh hơn nhờ gió lưng.The airplane flew faster thanks to the tailwind.
Xe hơi đấu tranh chống lại gió lưng mạnh trên cao tốc.The car struggled against the strong tailwind on the highway.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tailwind" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ lực gió từ phía sau giúp một phương tiện di chuyển nhanh hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và thể thao. Thuật ngữ này cũng có nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ nào đó giúp một cá nhân hoặc tổ chức tiến triển thuận lợi trong công việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết và nghĩa sử dụng, tuy nhiên, trong giao tiếp, "tailwind" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh của người Mỹ.