Bản dịch của từ Take a dig at trong tiếng Việt

Take a dig at

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a dig at(Idiom)

01

Nói móc, châm chọc hoặc chỉ trích ai/cái gì một cách mỉa mai hoặc chế giễu (thường là không trực tiếp, có vẻ vui vui nhưng ý là công kích).

To make a critical or sarcastic remark about someone or something.

讽刺或批评某人或某事的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh