Bản dịch của từ Take a stance trong tiếng Việt
Take a stance
Phrase

Take a stance(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː stˈɑːns
ˈteɪk ˈɑ ˈstæns
Ví dụ
Ví dụ
03
Bày tỏ ý kiến của bản thân về một vấn đề gây tranh cãi
Express your opinion on a controversial issue.
表达自己对一个有争议问题的看法。
Ví dụ
