Bản dịch của từ Take a stance trong tiếng Việt
Take a stance
Phrase

Take a stance(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː stˈɑːns
ˈteɪk ˈɑ ˈstæns
Ví dụ
02
Để chấp nhận một quan điểm hoặc thái độ nhất định về một vấn đề
To adopt a particular position or attitude on an issue
Ví dụ
03
Bày tỏ ý kiến của mình về một vấn đề gây tranh cãi.
To declare ones opinion on a controversial subject
Ví dụ
