Bản dịch của từ Take issue trong tiếng Việt

Take issue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take issue(Phrase)

teɪk ˈɪʃu
teɪk ˈɪʃu
01

Diễn tả việc phản đối, không đồng ý với ai đó hoặc với một ý kiến, hành động; thể hiện rằng bạn không ủng hộ hoặc bất bình về điều gì.

To disagree with someone or something or to show that you do not support or agree with something.

表示反对或不赞同某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh