Bản dịch của từ Take my side trong tiếng Việt

Take my side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take my side(Phrase)

tˈeɪk mˈaɪ sˈaɪd
ˈteɪk ˈmaɪ ˈsaɪd
01

Bảo vệ ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp

Supporting someone in an argument or dispute.

在争论或争执中给予他人帮助

Ví dụ
02

Đồng tình với quan điểm hoặc ý kiến của ai đó

Agree with someone's point of view

表示赞同某人的观点或意见

Ví dụ
03

Chọn đứng về phía ai đó

Choose to be by someone's side.

选择站在某一方

Ví dụ