Bản dịch của từ Take part in a formal function trong tiếng Việt

Take part in a formal function

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take part in a formal function(Phrase)

tˈeɪk pˈɑːt ˈɪn ˈɑː fˈɔːməl fˈʌŋkʃən
ˈteɪk ˈpɑrt ˈɪn ˈɑ ˈfɔrməɫ ˈfəŋkʃən
01

Tham gia vào một hoạt động đã được lên lịch hoặc tổ chức

To engage in a scheduled or organized function

Ví dụ
02

Tham gia một sự kiện hoặc hoạt động chính thức

To participate in a formal event or activity

Ví dụ
03

Tham gia vào một buổi lễ hoặc buổi họp mặt

To be involved in a ceremony or gathering

Ví dụ