Bản dịch của từ Take pleasure trong tiếng Việt

Take pleasure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take pleasure(Phrase)

tˈeɪk plˈɛʒɐ
ˈteɪk ˈpɫɛʒɝ
01

Thưởng thức điều gì đó

To enjoy something

享受某事

Ví dụ
02

Tận hưởng một hoạt động hoặc sự kiện

To enjoy an activity or event

从某项活动或事件中获得乐趣

Ví dụ
03

Tìm thấy sự hài lòng hoặc hạnh phúc trong điều gì đó

Find satisfaction or happiness in something

在某事中找到满足感或幸福感

Ví dụ