Bản dịch của từ Take ten trong tiếng Việt

Take ten

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take ten(Phrase)

teɪk tɛn
teɪk tɛn
01

Chọn hoặc nhận một người hoặc một vật từ một nhóm; quyết định lấy một trong nhiều lựa chọn.

To choose or accept something especially from a group of people or things.

从一组中选择或接受某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh