Bản dịch của từ Take you there trong tiếng Việt

Take you there

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take you there(Phrase)

tˈeɪk jˈuː tˈiə
ˈteɪk ˈju ˈθɪr
01

Đi cùng ai đó đến một địa điểm hoặc điểm đến cụ thể

To take someone somewhere or to a specific destination

陪某人前往某个特定地点或目的地

Ví dụ
02

Khiến ai đó đến một địa điểm nhất định

Cause someone to reach a certain point

使某人到达某个地点

Ví dụ
03

Để đảm bảo ai đó đến đúng địa điểm mong muốn

Make sure someone arrives at the desired location.

确保有人能准时到达他们想去的地点。

Ví dụ