Bản dịch của từ Talented artist trong tiếng Việt

Talented artist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talented artist(Noun)

tˈæləntɪd ˈɑːtɪst
ˈtæɫəntɪd ˈɑrtɪst
01

Một người sáng tạo nghệ thuật với nhiều hình thức khác nhau

An individual who is creatively involved in various art forms.

这是一个在多种形式下进行艺术创作的个人。

Ví dụ
02

Một người thể hiện khả năng sáng tạo hoặc nghệ thuật nổi bật

A person with artistic talent or creativity.

具有艺术天赋或创造力的人

Ví dụ
03

Một người có năng khiếu hoặc kỹ năng thiên bẩm trong một lĩnh vực nào đó

Someone with a natural talent or innate skill in a specific field.

天赋异禀的人,在某一领域具有天然的才能或技能

Ví dụ

Talented artist(Adjective)

tˈæləntɪd ˈɑːtɪst
ˈtæɫəntɪd ˈɑrtɪst
01

Nổi bật về kỹ năng hoặc tài năng

An individual who is creatively involved in various forms of art.

个人以多种形式展现艺术创造力。

Ví dụ
02

Sở hữu những phẩm chất cho thấy khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó

A person with artistic talent or creativity.

具备某一领域出众能力的特质

Ví dụ
03

Có khả năng tự nhiên để làm điều gì đó tốt

A person with a natural talent or skill in a specific area.

天赋异禀,擅长某事

Ví dụ