Bản dịch của từ Tangible act trong tiếng Việt

Tangible act

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible act(Phrase)

tˈæŋɡəbəl ˈækt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈækt
01

Một hành động vật lý có thể được cảm nhận bằng các giác quan

A physical action that can be perceived by the senses

Ví dụ
02

Một hành động có ảnh hưởng cụ thể và có thể đo lường được

An act that has a concrete measurable impact

Ví dụ
03

Một hành động thực sự và có thể được nhận ra hoặc quan sát

An action that is real and can be recognized or observed

Ví dụ