Bản dịch của từ Tangible act trong tiếng Việt
Tangible act
Phrase

Tangible act(Phrase)
tˈæŋɡəbəl ˈækt
ˈtæŋɡəbəɫ ˈækt
Ví dụ
02
Một hành động có ảnh hưởng cụ thể và có thể đo lường được
An act that has a concrete measurable impact
Ví dụ
Tangible act

Một hành động có ảnh hưởng cụ thể và có thể đo lường được
An act that has a concrete measurable impact