Bản dịch của từ Tangible editions trong tiếng Việt

Tangible editions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible editions(Phrase)

tˈæŋɡəbəl ɪdˈɪʃənz
ˈtæŋɡəbəɫ ɪˈdɪʃənz
01

Các bản sao in của sách hoặc các tài liệu in khác mà bạn có thể chạm vào và cầm nắm

Physical copies of books or other printed materials can be touched and handled.

可以触摸和拿在手里的书籍或其他印刷材料的实体副本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các ấn bản được xuất bản dưới dạng vật lý thay vì kỹ thuật số

The publications are released in physical form rather than digital.

这些出版物采用实体版发行,而非数字版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các phiên bản vật lý của phương tiện truyền thông có mặt rõ ràng và xác thực

The tangible versions of media have a physical presence.

拥有实体存在的媒体的有形版本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa