Anh - Việt

Bản dịch của từ Tapper trong tiếng Việt

tapper

VerbNoun

tapper (Verb)

AI

Nghĩa 01

Đánh nhẹ, gõ nhẹ một cái; chạm nhẹ để tạo ra tiếng hoặc phản ứng nhỏ.

To strike or knock lightly.

Ví dụ
Cô ấy gõ nhẹ cây bút trong bài thi nói IELTS.She tapped her pen lightly during the IELTS speaking test.
Anh ấy không gõ vào bàn khi chờ đến lượt.He did not tap on the table while waiting for his turn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tapper (Noun)

/tˈæpɚ/
/tˈæpəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để gõ, chạm hoặc đánh nhẹ vào một vật khác.

A person or thing that taps or strikes something lightly.

Ví dụ
Người gõ tại sự kiện đã tạo ra bầu không khí sôi động cho mọi người.The tapper at the event created a lively atmosphere for everyone.
Người gõ không đánh trống quá mạnh trong buổi biểu diễn.The tapper did not strike the drum too hard during the performance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh