Bản dịch của từ Tapper trong tiếng Việt

Tapper

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tapper(Noun)

tˈæpɚ
tˈæpəɹ
01

Người hoặc vật dùng để gõ, chạm hoặc đánh nhẹ vào một vật khác.

A person or thing that taps or strikes something lightly.

轻轻敲打的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tapper(Verb)

01

Đánh nhẹ, gõ nhẹ một cái; chạm nhẹ để tạo ra tiếng hoặc phản ứng nhỏ.

To strike or knock lightly.

轻轻敲打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ