tapper
VerbNoun
tapper (Verb)
AI
Ví dụ
Cô ấy gõ nhẹ cây bút trong bài thi nói IELTS.She tapped her pen lightly during the IELTS speaking test.
Anh ấy không gõ vào bàn khi chờ đến lượt.He did not tap on the table while waiting for his turn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tapper (Noun)
/tˈæpɚ/
/tˈæpəɹ/
AI
Ví dụ
Người gõ tại sự kiện đã tạo ra bầu không khí sôi động cho mọi người.The tapper at the event created a lively atmosphere for everyone.
Người gõ không đánh trống quá mạnh trong buổi biểu diễn.The tapper did not strike the drum too hard during the performance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tapper" là một danh từ tiếng Anh chỉ người hoặc vật thực hiện hành động gõ hoặc đập nhẹ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như âm nhạc, nơi có thể chỉ người chơi dụng cụ gõ. Từ "tapper" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và loại hình âm nhạc.