Bản dịch của từ Tarnish trong tiếng Việt
Tarnish

Tarnish (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho hoặc trở nên xỉn màu hoặc đổi màu, đặc biệt là do sự oxy hóa.
To make or become dull or discolored especially due to oxidization
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến cho giá trị hoặc sự xuất sắc của một thứ nào đó bị giảm sút
To detract from the worth or excellence of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tarnish (Noun)
Làm hỏng hoặc làm xỉn đi sự tinh khiết hoặc vẻ bóng bẩy của một thứ gì đó.
The dullness or discoloration on a surface often from corrosion
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho trở nên xỉn màu hoặc mất màu, đặc biệt là do sự oxy hóa.
A stain or discoloration especially on metal
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giảm đi giá trị hoặc sự xuất sắc của một điều gì đó
A loss of brightness or reputation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
