Bản dịch của từ Tarry trong tiếng Việt

Tarry

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tarry (Verb)

tˈɛɹi
tˈæɹi
01

Ở lại lâu hơn dự định; chần chừ không rời khỏi một chỗ khi lẽ ra đã phải đi.

Stay longer than intended; delay leaving a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tarry (Adjective)

tˈɛɹi
tˈæɹi
01

Có hoặc được phủ một lớp nhựa đường (tar); dính, đen bóng như nhựa đường.

Like or covered with tar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ