Bản dịch của từ Task oriented trong tiếng Việt
Task oriented

Task oriented(Adjective)
Tiếp cận các hoạt động có mục tiêu rõ ràng.
Approaching activities with a clear objective.
Tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Focused on completing tasks or goals.
Ưu tiên các nhiệm vụ liên quan đến các dự án cụ thể.
Prioritizing duties related to specific projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có định hướng nhiệm vụ" là một cụm từ dùng để mô tả một phương pháp hoặc phong cách làm việc mà trọng tâm chủ yếu là hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến hiệu suất và kết quả. Trong tiếng Anh, "task-oriented" phổ biến ở cả Anh và Mỹ, mặc dù phiên âm có thể khác nhau nhẹ, không dẫn đến sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và quản lý để nhấn mạnh tính chất có hệ thống và mục tiêu của cách tiếp cận trong công việc.
"Có định hướng nhiệm vụ" là một cụm từ dùng để mô tả một phương pháp hoặc phong cách làm việc mà trọng tâm chủ yếu là hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến hiệu suất và kết quả. Trong tiếng Anh, "task-oriented" phổ biến ở cả Anh và Mỹ, mặc dù phiên âm có thể khác nhau nhẹ, không dẫn đến sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách sử dụng. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục và quản lý để nhấn mạnh tính chất có hệ thống và mục tiêu của cách tiếp cận trong công việc.
