Bản dịch của từ Tasteless food trong tiếng Việt
Tasteless food
Adjective Noun [U]

Tasteless food(Adjective)
tˈeɪstləs fˈʊd
ˈteɪstɫəs ˈfud
01
Thiếu gu, thiếu vẻ thanh lịch hoặc sự tinh tế
There's no good taste or sophistication; it lacks style or subtlety.
缺乏品味或文雅,缺少风格或格调
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tasteless food(Noun Uncountable)
tˈeɪstləs fˈʊd
ˈteɪstɫəs ˈfud
01
Thức ăn hoặc đồ uống nhạt nhẽo, không có mùi vị hoặc nhạt nhòa trong hương vị
Food or drinks that are tasteless or bland.
食物或饮料没有味道,或者很淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
