Anh - Việt

Bản dịch của từ Tattletale trong tiếng Việt

tattletale

NounVerb

tattletale (Noun)

/tˈætlteɪl/
/tˈætlteɪl/
AI

Nghĩa 01

Một người (thường là trẻ con) hay mách lẻo, tiết lộ bí mật hoặc báo với người khác về việc làm của người khác; kẻ hay tố cáo, mách ăn mách nói.

A person especially a child who reveals secrets or informs on others a telltale.

Ví dụ
Người tattletale kể cho cô giáo về vụ việc gian lận.The tattletale told the teacher about the cheating incident.
Cô ấy không phải là người tattletale; cô ấy giữ bí mật của bạn.She is not a tattletale; she keeps her friend's secrets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tattletale (Verb)

/tˈætlteɪl/
/tˈætlteɪl/
AI

Nghĩa 01

Tiết lộ bí mật của người khác; mách lẻo, kể lể, hoặc kể chuyện để hại/không tốt cho người kia.

Reveal someones secrets tell tales.

Ví dụ
Cô ấy tố cáo bạn cùng lớp vì gian lận trong bài kiểm tra.She tattletaled on her classmate for cheating on the test.
Anh ấy không bao giờ tố cáo vì anh ấy trân trọng sự tin tưởng giữa bạn bè.He never tattletales because he values trust among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh