Bản dịch của từ Tattletale trong tiếng Việt
Tattletale

Tattletale (Noun)
Một người (thường là trẻ con) hay mách lẻo, tiết lộ bí mật hoặc báo với người khác về việc làm của người khác; kẻ hay tố cáo, mách ăn mách nói.
A person especially a child who reveals secrets or informs on others a telltale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tattletale" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ những người mách lẻo hoặc thông báo hành vi sai trái của người khác, đặc biệt là trong môi trường học đường. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi lên sự không mến hoặc khinh miệt đối với hành động này. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự "tell-tale" cũng tồn tại nhưng có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường chỉ đến người tiết lộ sự thật, mà không nhất thiết phải có hàm ý tiêu cực.
"Tattletale" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ những người mách lẻo hoặc thông báo hành vi sai trái của người khác, đặc biệt là trong môi trường học đường. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi lên sự không mến hoặc khinh miệt đối với hành động này. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự "tell-tale" cũng tồn tại nhưng có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường chỉ đến người tiết lộ sự thật, mà không nhất thiết phải có hàm ý tiêu cực.
