taxying
Verb
taxying (Verb)
/tˈæksiɨŋ/
/tˈæksiɨŋ/
AI
Ví dụ
Chiếc máy bay đang di chuyển chậm đến đường băng để cất cánh.The airplane is taxying slowly to the runway for takeoff.
Phi công không di chuyển máy bay trong cơn mưa lớn.The pilot is not taxying the plane during the heavy rain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Taxiing" là một thuật ngữ trong ngành hàng không, chỉ hành động di chuyển của máy bay trên mặt đất, giữa khu vực cất cánh và hạ cánh. Quá trình này thường diễn ra trước khi máy bay cất cánh hoặc sau khi hạ cánh, nhằm vào việc định vị máy bay tại các khu vực cần thiết. Trong tiếng Anh, từ "taxiing" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng không, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và trọng âm khu vực.