takeoff
Noun
takeoff (Noun)
/tˈeikˌɔf/
/tˈeikˌɑf/
AI
Ví dụ
Sự cất cánh của nền tảng truyền thông xã hội mới đã thành công.The takeoff of the new social media platform was successful.
Sự cất cánh của sự kiện từ thiện đã gây quỹ lớn.The takeoff of the charity event raised a lot of funds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của takeoff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
takeoff | takeoffs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Takeoff" là một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động máy bay cất cánh hoặc sự bắt đầu của một sự kiện, dự án. Trong tiếng Anh Mỹ, "takeoff" thường được sử dụng để mô tả giai đoạn khởi đầu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể kèm theo ngữ cảnh khác như trong công nghiệp hàng không. Về ngữ âm, cách phát âm đôi khi có sự thay đổi tinh tế, nhưng chủ yếu không khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản tiếng Anh.