Bản dịch của từ Takeoff trong tiếng Việt

Takeoff

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Takeoff (Noun)

tˈeikˌɔf
tˈeikˌɑf
01

Hành động cất cánh, lúc máy bay (hoặc vật thể) rời mặt đất và bắt đầu bay.

The action of becoming airborne.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ