Bản dịch của từ Technology cycle trong tiếng Việt
Technology cycle
Phrase

Technology cycle(Phrase)
tɛknˈɒlədʒi sˈaɪkəl
ˌtɛkˈnɑɫədʒi ˈsaɪkəɫ
01
Một chuỗi các giai đoạn hoặc quá trình trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ.
A series of stages or procedures in the development and application of technology.
技术发展与应用的各个阶段或流程
Ví dụ
02
Một chuỗi các cải tiến công nghệ và thay thế lặp đi lặp lại qua thời gian
A continuous sequence of technological advances and replacements over time.
一连串的科技进步和随时间变化的替代过程
Ví dụ
03
Mô hình đổi mới sáng tạo và lỗi thời trong các sản phẩm công nghệ
The innovation and obsolescence models in technological products.
技术产品的创新与过时的循环规律
Ví dụ
