Anh - Việt

Bản dịch của từ Televised trong tiếng Việt

televised

IdiomVerb

televised (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Chiếu (một chương trình/sự kiện) trên truyền hình; phát sóng qua kênh truyền hình để nhiều người xem.

Chiếu (một chương trình/sự kiện) trên truyền hình; phát sóng qua kênh truyền hình để nhiều người xem.

televise something to broadcast something on television.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã được phát sóng trực tiếp trên Kênh 5 thứ Bảy vừa qua.The charity event was televised live on Channel 5 last Saturday.
Cuộc tranh luận không được phát sóng, vì vậy nhiều người đã bỏ lỡ những điểm quan trọng.The debate was not televised, so many missed important points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

televised (Verb)

/tˈɛləvaɪzd/
/tˈɛləvaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "televise" — nghĩa là đã phát sóng (trên truyền hình) hoặc đã truyền hình một chương trình/sự kiện.

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "televise" — nghĩa là đã phát sóng (trên truyền hình) hoặc đã truyền hình một chương trình/sự kiện.

past tense and past participle of televise.

Ví dụ
Sự kiện đã được phát sóng trực tiếp trên CNN thứ Bảy tuần trước.The event was televised live on CNN last Saturday.
Buổi hòa nhạc đã không được phát sóng do sự cố kỹ thuật.The concert was not televised due to technical issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của televised (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

televise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

televised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

televised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

televises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

televising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh