Bản dịch của từ Tell me trong tiếng Việt

Tell me

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tell me(Verb)

tˈɛl mˈɛ
ˈtɛɫ ˈmɛ
01

Dặn dò hay ra lệnh cho ai đó làm việc gì

To command or instruct someone to do something

指示或命令某人去做某事

Ví dụ
02

Truyền đạt thông tin cho ai đó

Convey information to someone

把信息传达给某人

Ví dụ
03

Thông báo cho ai đó về điều gì

Inform someone about something

告知某人某事

Ví dụ