Bản dịch của từ Tell the time trong tiếng Việt

Tell the time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tell the time(Noun)

tˈɛl ðə tˈaɪm
tˈɛl ðə tˈaɪm
01

Để thông báo cho ai đó về thời gian.

To inform someone of the time.

Ví dụ
02

Để nói những gì đồng hồ hiển thị.

To say what the clock shows.

Ví dụ
03

Để chỉ giờ và phút hiện tại.

To indicate the current hour and minutes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh