temperance advocate
Noun
temperance advocate (Noun)
/tˈɛmpɚəns ˈædvəkət/
/tˈɛmpɚəns ˈædvəkət/
AI
Ví dụ
John là một người ủng hộ tiết chế, người thúc đẩy các sự kiện không có rượu ở trường.John is a temperance advocate who promotes alcohol-free events in schools.
Nhiều người ủng hộ tiết chế hoàn toàn không ủng hộ việc tiêu thụ rượu.Many temperance advocates do not support alcohol consumption at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Temperance advocate" chỉ người ủng hộ phong trào kiêng rượu, thường nhằm mục đích giảm bớt hoặc loại bỏ việc tiêu thụ rượu trong xã hội. Thuật ngữ này xuất phát từ thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong bối cảnh các phong trào bảo vệ sức khoẻ công cộng và quyền phụ nữ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, mặc dù ở Mỹ, nó thường liên kết với các phong trào chính trị và xã hội mạnh mẽ hơn trong thời kỳ cấm rượu.