Bản dịch của từ Temperance advocate trong tiếng Việt

Temperance advocate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temperance advocate(Noun)

tˈɛmpɚəns ˈædvəkət
tˈɛmpɚəns ˈædvəkət
01

Người ủng hộ phong trào kiêng rượu, công khai vận động hạn chế hoặc cấm hoàn toàn việc uống rượu (thường kêu gọi bỏ rượu bia trong xã hội).

A person who publicly supports temperance especially the complete abolition of alcohol.

提倡禁酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh