ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abolition
Sự kết thúc chính thức của một việc gì đó
An official ending or termination of something.
正式的结束或终止
Việc xóa bỏ một hệ thống, phong tục hoặc tổ chức nào đó
The act of dismantling a system, habit, or organization.
取消某个系统、习惯或组织的行动。
Phong trào đấu tranh chấm dứt chế độ nô lệ ở Hoa Kỳ
The movement to end slavery in the United States
美国废除奴隶制度运动