Bản dịch của từ Temporal method trong tiếng Việt

Temporal method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporal method (Noun)

tˈɛmpɚəl mˈɛθəd
tˈɛmpɚəl mˈɛθəd
01

Một phương pháp liên quan đến thời gian hoặc sự trôi chảy của thời gian.

A method relating to time or the passage of time.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Trong phân tích thống kê, một kỹ thuật được sử dụng để hiểu mối quan hệ giữa các khoảng thời gian khác nhau.

In statistical analysis, a technique used to understand the relationship between different time periods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một phương pháp liên quan đến việc đánh giá các giá trị hoặc biến số trong một khung thời gian.

A method that involves the assessment of values or variables over a temporal framework.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Temporal method cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Temporal method

Không có idiom phù hợp