Bản dịch của từ Temporal method trong tiếng Việt
Temporal method
Noun [U/C]

Temporal method (Noun)
tˈɛmpɚəl mˈɛθəd
tˈɛmpɚəl mˈɛθəd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Trong phân tích thống kê, một kỹ thuật được sử dụng để hiểu mối quan hệ giữa các khoảng thời gian khác nhau.
In statistical analysis, a technique used to understand the relationship between different time periods.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp liên quan đến việc đánh giá các giá trị hoặc biến số trong một khung thời gian.
A method that involves the assessment of values or variables over a temporal framework.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Temporal method
Không có idiom phù hợp