Bản dịch của từ Temporary neglect trong tiếng Việt

Temporary neglect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary neglect(Noun)

tˈɛmpərəri nˈɛɡlɛkt
ˈtɛmpɝˌɛri ˈnɛɡɫɛkt
01

Một trạng thái bị bỏ bê trong một khoảng thời gian ngắn.

A state of being neglected for a short period

Ví dụ
02

Hành động bỏ qua hoặc không quan tâm đến một điều gì đó trong một khoảng thời gian tạm thời.

The act of disregarding or failing to care for something temporarily

Ví dụ
03

Sự thiếu chú ý hoặc quan tâm tạm thời

A temporary lack of attention or concern

Ví dụ