tenantry
tenantry (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc hệ thống người thuê đất/nhà; sự thuê mướn tài sản (đất đai, nhà cửa) theo hợp đồng thuê (tức là “tenancy”).
Tình trạng hoặc hệ thống người thuê đất/nhà; sự thuê mướn tài sản (đất đai, nhà cửa) theo hợp đồng thuê (tức là “tenancy”).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những người thuê đất hoặc thuê nhà trong một khu điền trang, trang trại hoặc tài sản lớn; tức là các người cư trú và canh tác trên đất do chủ sở hữu cho thuê.
Những người thuê đất hoặc thuê nhà trong một khu điền trang, trang trại hoặc tài sản lớn; tức là các người cư trú và canh tác trên đất do chủ sở hữu cho thuê.
The tenants of an estate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tenantry" chỉ đến tập hợp những người thuê đất, thường là nông dân hoặc những người làm công trong một hệ thống canh tác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, "tenantry" thường được sử dụng nhiều hơn ở Anh để chỉ hệ thống cho thuê đất. Từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và lịch sử kinh tế để bàn về quan hệ chủ - tá.