Anh - Việt

Bản dịch của từ Tenancies trong tiếng Việt

tenancies

Noun

tenancies (Noun)

/tˈɛnənsiz/
/ˈtɛnənsiz/
AI

Nghĩa 01 · Việc chủ nhà cấp cho người thuê quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản

Việc chủ nhà cấp cho người thuê quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản

A grant by a landlord to a tenant of the right to hold land or property

Ví dụ
Năm 2024, các hợp đồng thuê vừa túi tiền mang lại nhà ở ổn định cho 300 gia đình tại Chicago.In 2024, affordable tenancies gave 300 families stable homes in Chicago.
Giá thuê cao khiến hợp đồng thuê không bảo vệ được nhiều lao động trẻ ở London.High rents mean tenancies do not protect many young workers in London.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khoảng thời gian mà người thuê nắm giữ một tài sản

Khoảng thời gian mà người thuê nắm giữ một tài sản

A period of time for which a tenant holds a property

Ví dụ
Ở New York, thời hạn thuê ngắn thường khiến người dân khó tìm nhà vừa túi tiền hơn.Short tenancies often make affordable housing harder to find in New York.
Những thời hạn thuê hai năm của Maria không mang lại chỗ ở ổn định cho các con cô.Maria's two-year tenancies did not provide stable housing for her children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Các điều kiện mà người thuê nhà nắm giữ đất đai hoặc tài sản từ chủ nhà

Các điều kiện mà người thuê nhà nắm giữ đất đai hoặc tài sản từ chủ nhà

The conditions under which a tenant holds land or property from a landlord

Ví dụ
Ở Toronto, điều kiện thuê nhà công bằng bảo vệ các gia đình thu nhập thấp khỏi bị đuổi bất ngờ.In Toronto, fair tenancies protect low-income families from sudden eviction.
Trong thị trường nhà ở Sydney, điều kiện thuê nhà không rõ ràng không bảo vệ được người lao động nhập cư.Unclear tenancies do not protect migrant workers in Sydney's housing market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh