Bản dịch của từ Tender age trong tiếng Việt

Tender age

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender age(Noun)

tˈɛndɚɨdʒ
tˈɛndɚɨdʒ
01

Thuật ngữ pháp lý chỉ độ tuổi mà một người được coi là có trách nhiệm pháp lý cho hành vi của mình (tức là đủ tuổi để bị xử lý theo pháp luật).

Legal term A term relating to the age at which a person is considered legally responsible for their actions.

法定年龄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh