Bản dịch của từ Tenderly fold trong tiếng Việt

Tenderly fold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenderly fold(Phrase)

tˈɛndəli fˈəʊld
ˈtɛndɝɫi ˈfoʊɫd
01

Thực hiện hành động gập một cách nhẹ nhàng

To perform the action of folding in a gentle manner

Ví dụ
02

Gấp hoặc phẳng vải một cách cẩn thận

To bend or crease fabric with care

Ví dụ
03

Gấp một cái gì đó một cách nhẹ nhàng và cẩn thận

To fold something gently and carefully

Ví dụ