Bản dịch của từ Tension relief technique trong tiếng Việt

Tension relief technique

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tension relief technique(Phrase)

tˈɛnʃən rɪlˈiːf tɛknˈiːk
ˈtɛnʃən rɪˈɫif ˈtɛkˌnik
01

Các kỹ thuật nhằm giảm căng thẳng về thể chất lẫn tinh thần

Techniques aimed at reducing physical and emotional stress.

旨在缓解身体与情绪压力的技巧

Ví dụ
02

Một thực hành giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy thư giãn.

A method to reduce stress and promote relaxation.

一种有助于缓解紧张、促进放松的练习方式

Ví dụ
03

Một phương pháp giúp giảm căng thẳng hoặc khó chịu trong cơ bắp

One method used to relieve tension or discomfort in the muscles.

一种用来缓解肌肉紧张或不适的方法。

Ví dụ