Bản dịch của từ Term-wise trong tiếng Việt

Term-wise

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Term-wise(Adverb)

tˈɜːmwaɪz
ˈtɝmˈwaɪz
01

Liên quan đến các khía cạnh kỹ thuật hoặc cụ thể của một cái gì đó

In relation to the technical or specific aspects of something

Ví dụ
02

Về các chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

Regarding specific topics or issues

Ví dụ
03

Về mặt, liên quan đến

In terms of with respect to

Ví dụ