terrorise
terrorise (Verb)
Nghĩa 01 · Gây ra và duy trì một trạng thái sợ hãi, hoảng loạn hoặc đau khổ nghiêm trọng cho ai đó; làm cho người khác luôn sống trong nỗi khiếp sợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của terrorise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | terrorise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | terrorised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | terrorised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | terrorises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | terrorising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terrorise" (hay "terrorize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là dùng sự sợ hãi hoặc đe dọa để kiểm soát hoặc làm tổn thương người khác. Về mặt ngữ âm, "terrorise" phát âm theo âm tiết có trọng âm ở âm tiết đầu, trong khi "terrorize" có thể có sự biến đổi âm sắc nhẹ trong ngữ cảnh giao tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến bạo lực và áp bức, phản ánh hành vi có chủ đích nhằm gây ra lo âu cho nạn nhân.