Bản dịch của từ Test inconsistency trong tiếng Việt

Test inconsistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test inconsistency(Noun)

tˈɛst ˌɪnkənsˈɪstənsi
ˈtɛst ˌɪnkənˈsɪstənsi
01

Tính không nhất quán, sự thiếu đồng bộ hoặc khả năng dự đoán không rõ ràng

Inconsistency or lack of uniformity and predictability.

这是指不一致、缺乏统一性或难以预测的状态或特征。

Ví dụ
02

Tình trạng không phù hợp hoặc không hòa nhập với người khác, đặc biệt theo thời gian

A state of discord or disharmony with others, especially over time.

一种与他人不一致或未能协调,特别是在时间上未能同步的状态

Ví dụ
03

Một ví dụ của sự không nhất quán, chênh lệch hoặc khác biệt

An example of inconsistency, a discrepancy, or a gap.

不一致的表现,存在偏差或差异

Ví dụ