testiness
NounAdjective
testiness (Noun)
/tˈɛstənəs/
/tˈɛstənəs/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của cô ấy khiến buổi thảo luận nhóm rất khó chịu.Her testiness made the group discussion very uncomfortable for everyone involved.
Sự cáu kỉnh của anh ấy trong cuộc họp không giúp giải quyết vấn đề.His testiness during the meeting did not help resolve any issues.
testiness (Adjective)
/tˈɛstənəs/
/tˈɛstənəs/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của John trong cuộc thảo luận khiến mọi người ngạc nhiên.John's testiness during the discussion surprised everyone at the meeting.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không giúp giải quyết các vấn đề xã hội trong lớp.Her testiness did not help resolve the social issues in class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Testiness" là một danh từ chỉ trạng thái dễ cáu kỉnh hoặc không kiên nhẫn. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của cá nhân, nhất là trong những tình huống căng thẳng hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "testiness" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau do sự biến đổi trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ.