tests
Noun
tests (Noun)
/tˈɛsts/
/tˈɛsts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “test” (bài kiểm tra, bài thi, đề thi). Dùng để chỉ nhiều bài kiểm tra hoặc nhiều lần kiểm tra.
plural of test.
Ví dụ
Nhiều bài kiểm tra xã hội đo lường thái độ của mọi người đối với dịch vụ cộng đồng.Many social tests measure people's attitudes towards community service.
Các bài kiểm tra xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh cảm xúc thật của cá nhân.Social tests do not always reflect true feelings of individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tests (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
test | tests |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tests" trong tiếng Anh có nghĩa là các bài kiểm tra, thường dùng để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của một cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "tests" được sử dụng phổ biến hơn trong các lĩnh vực giáo dục và y tế, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể bao gồm cả các kiểm tra chuyên môn. Về ngữ âm, "tests" ở cả hai biến thể phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.