Anh - Việt

Bản dịch của từ Tests trong tiếng Việt

tests

Noun

tests (Noun)

/tˈɛsts/
/tˈɛsts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “test” (bài kiểm tra, bài thi, đề thi). Dùng để chỉ nhiều bài kiểm tra hoặc nhiều lần kiểm tra.

plural of test.

Ví dụ
Nhiều bài kiểm tra xã hội đo lường thái độ của mọi người đối với dịch vụ cộng đồng.Many social tests measure people's attitudes towards community service.
Các bài kiểm tra xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh cảm xúc thật của cá nhân.Social tests do not always reflect true feelings of individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tests (Noun)

SingularPlural

test

tests

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh