Anh - Việt

Bản dịch của từ Tested trong tiếng Việt

tested

Verb

tested (Verb)

/tˈɛstɪd/
/tˈɛstɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “test” — nghĩa là đã kiểm tra, đã thử, hoặc đã làm bài kiểm tra.

simple past and past participle of test.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra chương trình xã hội mới ở năm cộng đồng.The researchers tested the new social program in five different communities.
Họ đã không kiểm tra kết quả khảo sát trước khi công bố với công chúng.They did not test the survey results before presenting them to the public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tested (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

test

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

testing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh