tested
tested (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “test” — nghĩa là đã kiểm tra, đã thử, hoặc đã làm bài kiểm tra.
simple past and past participle of test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tested (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | test |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | testing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tested" là dạng quá khứ phân từ của động từ "test", có nghĩa là kiểm tra, thử nghiệm để đánh giá chất lượng hoặc năng lực của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, riêng ở Anh Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều trong lĩnh vực giáo dục và khoa học.