Bản dịch của từ Tester trong tiếng Việt
Tester

Tester (Noun)
Người thực hiện việc thử nghiệm một thứ gì đó, thường là sản phẩm mới, để kiểm tra chất lượng, hiệu suất hoặc phát hiện lỗi.
A person who tests something, especially a new product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm màn hoặc mái che treo trên giường bốn trụ (giường có bốn cọc) để trang trí hoặc che chắn.
A canopy over a four-poster bed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tester" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một cá nhân hoặc thiết bị có nhiệm vụ kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng sản phẩm, phần mềm hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "tester" thường đề cập đến người thử nghiệm phần mềm nhằm phát hiện lỗi và cải thiện hiệu suất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do các biến thể vùng miền.
Họ từ
"Tester" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một cá nhân hoặc thiết bị có nhiệm vụ kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng sản phẩm, phần mềm hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "tester" thường đề cập đến người thử nghiệm phần mềm nhằm phát hiện lỗi và cải thiện hiệu suất. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do các biến thể vùng miền.
