Bản dịch của từ Tester trong tiếng Việt

Tester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tester(Noun)

tˈɛstɚ
tˈɛstəɹ
01

Người thực hiện việc thử nghiệm một thứ gì đó, thường là sản phẩm mới, để kiểm tra chất lượng, hiệu suất hoặc phát hiện lỗi.

A person who tests something, especially a new product.

测试者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mẫu thử của một sản phẩm được đặt tại cửa hàng để khách hàng dùng thử trước khi quyết định mua.

A sample of a product provided so that customers can try it before buying it.

样品,供顾客试用的产品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tấm màn hoặc mái che treo trên giường bốn trụ (giường có bốn cọc) để trang trí hoặc che chắn.

A canopy over a four-poster bed.

四柱床上的帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ