Bản dịch của từ Testudo trong tiếng Việt

Testudo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testudo(Noun)

tɛstˈudoʊ
tɛstˈudoʊ
01

(ở La Mã cổ đại) một loại khiên lớn có bánh xe và mái vòm, dùng để che chắn lính vây hãm khi tiến gần tường thành hoặc công trường chiến đấu.

(in ancient Rome) a wheeled screen with an arched roof, used to protect besieging troops.

古罗马的保护屏障

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ