besieging
besieging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của besieging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | besiege |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | besieged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | besieged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | besieges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | besieging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "besieging" là dạng hiện tại phân từ của động từ "besiege", có nghĩa là bao vây, thường được sử dụng để chỉ hành động quân sự khi một lực lượng cố gắng chiếm đoạt một thành phố hoặc vị trí bằng cách ngăn chặn mọi kết nối và tiếp tế từ bên ngoài. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết giữa hơn.