Bản dịch của từ Tetraploid trong tiếng Việt
Tetraploid

Tetraploid(Adjective)
(thuộc) tế bào hoặc nhân tế bào có bốn bộ nhiễm sắc thể tương đồng — nghĩa là tế bào mang bốn bản sao của mỗi nhiễm sắc thể thay vì hai.
Of a cell or nucleus containing four homologous sets of chromosomes.
Tetraploid(Noun)
Một sinh vật (loài hoặc biến thể) có các tế bào chứa bốn bộ nhiễm sắc thể — tức là mỗi tế bào mang gấp đôi số nhiễm sắc thể so với tế bào lưỡng bội thông thường. Thường dùng trong sinh học thực vật và động vật để chỉ dạng có bộ gen tứ bội.
An organism variety or species composed of or featuring tetraploid cells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tetraploid là một thuật ngữ di truyền chỉ trạng thái có bốn bộ nhiễm sắc thể, thay vì hai bộ như ở thể đơn bội (haploid) hoặc hai bộ như ở thể lưỡng bội (diploid). Các sinh vật tetraploid thường xuất hiện trong các loài thực vật và động vật, mang lại tính đa dạng di truyền và khả năng thích nghi cao hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cho từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
Từ "tetraploid" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "tetra-" có nghĩa là "bốn" và "ploid" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "ploidēs", có nghĩa là "trạng thái". Cấu trúc này chỉ đặc điểm của các sinh vật có bốn bộ nhiễm sắc thể. Khái niệm này được sử dụng chủ yếu trong sinh học di truyền để mô tả các loài thực vật và động vật có số lượng nhiễm sắc thể gấp đôi so với loài bố mẹ, liên quan đến sự quan trọng trong sự tiến hóa và phát triển của sự đa dạng di truyền.
Từ "tetraploid" thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học và di truyền học liên quan đến sự nhân đôi chromosom, cụ thể là trong nghiên cứu về thực vật và động vật. Trong các kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến trong bốn thành phần nghe, nói, đọc, viết, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, "tetraploid" có thể được sử dụng khi nghiên cứu các chủ đề về di truyền, cải tiến gieo trồng, và đa dạng sinh học.
Tetraploid là một thuật ngữ di truyền chỉ trạng thái có bốn bộ nhiễm sắc thể, thay vì hai bộ như ở thể đơn bội (haploid) hoặc hai bộ như ở thể lưỡng bội (diploid). Các sinh vật tetraploid thường xuất hiện trong các loài thực vật và động vật, mang lại tính đa dạng di truyền và khả năng thích nghi cao hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cho từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng.
Từ "tetraploid" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "tetra-" có nghĩa là "bốn" và "ploid" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "ploidēs", có nghĩa là "trạng thái". Cấu trúc này chỉ đặc điểm của các sinh vật có bốn bộ nhiễm sắc thể. Khái niệm này được sử dụng chủ yếu trong sinh học di truyền để mô tả các loài thực vật và động vật có số lượng nhiễm sắc thể gấp đôi so với loài bố mẹ, liên quan đến sự quan trọng trong sự tiến hóa và phát triển của sự đa dạng di truyền.
Từ "tetraploid" thường xuất hiện trong bối cảnh sinh học và di truyền học liên quan đến sự nhân đôi chromosom, cụ thể là trong nghiên cứu về thực vật và động vật. Trong các kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến trong bốn thành phần nghe, nói, đọc, viết, do tính chất chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, "tetraploid" có thể được sử dụng khi nghiên cứu các chủ đề về di truyền, cải tiến gieo trồng, và đa dạng sinh học.
