Bản dịch của từ Tetraploid trong tiếng Việt

Tetraploid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tetraploid(Adjective)

tˈɛtɹəplɔɪd
tˈɛtɹəplɔɪd
01

(thuộc) tế bào hoặc nhân tế bào có bốn bộ nhiễm sắc thể tương đồng — nghĩa là tế bào mang bốn bản sao của mỗi nhiễm sắc thể thay vì hai.

Of a cell or nucleus containing four homologous sets of chromosomes.

Ví dụ

Tetraploid(Noun)

tˈɛtɹəplɔɪd
tˈɛtɹəplɔɪd
01

Một sinh vật (loài hoặc biến thể) có các tế bào chứa bốn bộ nhiễm sắc thể — tức là mỗi tế bào mang gấp đôi số nhiễm sắc thể so với tế bào lưỡng bội thông thường. Thường dùng trong sinh học thực vật và động vật để chỉ dạng có bộ gen tứ bội.

An organism variety or species composed of or featuring tetraploid cells.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh