Bản dịch của từ Text out trong tiếng Việt

Text out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text out(Verb)

tˈɛkst ˈaʊt
tˈɛkst ˈaʊt
01

Gửi tin nhắn cho ai đó.

Send a text message to someone.

给某人发短信。

Ví dụ
02

Để chỉnh sửa hoặc xóa văn bản khỏi tài liệu.

Edit or remove text from the document.

编辑或删除文档中的内容。

Ví dụ