Bản dịch của từ That is to say trong tiếng Việt
That is to say

That is to say(Idiom)
Nói cách khác.
In other words.
Điều đó có nghĩa là.
That is to say.
Nghĩa là: nói cách khác
That is to say in other words
Nói cách khác
To put it differently
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "that is to say" thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết và nói tiếng Anh để làm rõ hoặc giải thích một ý tưởng đã được đề cập trước đó. Nó có chức năng tương tự như "cụ thể là" hoặc "tức là" trong tiếng Việt. Cụm từ này không phân biệt phiên bản Anh-Mỹ, bởi lẽ cả hai đều sử dụng với nghĩa và cách thức tương tự. "That is to say" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc khi cần làm rõ thông tin trong giao tiếp.
Cụm từ "that is to say" xuất phát từ tiếng Latinh "id est", có nghĩa là "điều đó là". Cụm từ này được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích một điều đã nêu trước đó. Từ thế kỷ 16, "that is to say" đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ học và văn bản tiếng Anh, thường được sử dụng trong các bài luận và văn bản học thuật. Nghĩa hiện tại của nó liên quan trực tiếp đến chức năng giải thích và bổ sung thông tin cho người nghe hoặc độc giả.
Cụm từ "that is to say" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người viết và người nói cần làm rõ ý nghĩa hoặc giải thích thêm cho thông tin đã nêu. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật và báo cáo, nhằm mục đích làm rõ những lập luận hoặc khái niệm phức tạp. Việc sử dụng cụm từ này không chỉ giúp tăng cường độ chính xác mà còn nâng cao tính mạch lạc trong giao tiếp học thuật.
Cụm từ "that is to say" thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết và nói tiếng Anh để làm rõ hoặc giải thích một ý tưởng đã được đề cập trước đó. Nó có chức năng tương tự như "cụ thể là" hoặc "tức là" trong tiếng Việt. Cụm từ này không phân biệt phiên bản Anh-Mỹ, bởi lẽ cả hai đều sử dụng với nghĩa và cách thức tương tự. "That is to say" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc khi cần làm rõ thông tin trong giao tiếp.
Cụm từ "that is to say" xuất phát từ tiếng Latinh "id est", có nghĩa là "điều đó là". Cụm từ này được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích một điều đã nêu trước đó. Từ thế kỷ 16, "that is to say" đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ học và văn bản tiếng Anh, thường được sử dụng trong các bài luận và văn bản học thuật. Nghĩa hiện tại của nó liên quan trực tiếp đến chức năng giải thích và bổ sung thông tin cho người nghe hoặc độc giả.
Cụm từ "that is to say" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người viết và người nói cần làm rõ ý nghĩa hoặc giải thích thêm cho thông tin đã nêu. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật và báo cáo, nhằm mục đích làm rõ những lập luận hoặc khái niệm phức tạp. Việc sử dụng cụm từ này không chỉ giúp tăng cường độ chính xác mà còn nâng cao tính mạch lạc trong giao tiếp học thuật.
