Bản dịch của từ Thatched cottage trong tiếng Việt

Thatched cottage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thatched cottage(Noun)

θˈætʃt kˈɑtədʒ
θˈætʃt kˈɑtədʒ
01

Một căn nhà nhỏ mái lợp rơm hoặc cỏ tranh, thường gắn liền với kiến trúc nông thôn.

A house with a thatched or reed roof is often associated with rural architecture.

这是一座屋顶由稻草或芦苇编织而成的小屋,通常与乡村建筑风格相关联。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh