Bản dịch của từ The architect trong tiếng Việt

The architect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The architect(Noun)

tʰˈiː ˈɑːkɪtˌɛkt
ˈθi ˈɑrkɪˌtɛkt
01

Một người thiết kế các tòa nhà và công trình khác

A person who designs buildings and other structures.

一个设计建筑物和其他工程的人。

Ví dụ
02

Người chịu trách nhiệm thiết kế tổng thể của một dự án

A person responsible for the overall design of a project

负责整个项目设计的人

Ví dụ
03

Một người lên kế hoạch và thiết kế mọi thứ

Someone plans and designs something.

一个策划和设计某事的人

Ví dụ