Bản dịch của từ The champions trong tiếng Việt
The champions
Noun [U/C]

The champions(Noun)
tʰˈiː tʃˈæmpiənz
ˈθi ˈtʃæmpiənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc động vật đã đánh bại tất cả các đối thủ trong một cuộc thi
A person or animal that has defeated all opponents in a competition
一个人或动物在比赛中击败了所有对手。
Ví dụ
